thất gia

Học thuật
Thân thiện
thất gia

Cô ấy đã thất gia với một người bạn thời thơ ấu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chỉ vợ chồng: Từ này dùng để chỉ mối quan hệ vợ chồng, tức là người vợ người chồng trong một gia đình.
    • Như gia thất: Đây một từ cổ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, có nghĩa tương đương với "gia thất" (tức là nhà cửa, gia đình, vợ chồng).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hai người đã kết thành thất gia. (Hai người đã kết thành vợ chồng.)
    • Mối quan hệ thất gia cần sự tôn trọng lẫn nhau. (Mối quan hệ vợ chồng cần sự tôn trọng lẫn nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ, văn chương: Từ "thất gia" chủ yếu xuất hiện trong văn chương cổ, kinh điển hoặc các văn bản tính trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
    • Trong sách xưa thường nhắc đến đạo thất gia. (Trong sách xưa thường nhắc đến đạo vợ chồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gia thất (danh từ): Nhà cửa, gia đình; cũng có thể chỉ vợ chồng. Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn "thất gia".
    • Lo toan cho gia thất trách nhiệm chung. (Lo toan cho gia đình trách nhiệm chung.)
Từ đồng nghĩa
  • Vợ chồng: Cặp đôi đã kết hôn.
  • Gia đình: Tập hợp những người chung sống, quan hệ hôn nhân, huyết thống.
  • Phu thê: Vợ chồng (từ Hán Việt, thường dùng trong văn chương).
Lưu ý
  • Từ cổ: "Thất gia" một từ Hán Việt cổ, hiện nay rất ít được sử dụng trong ngôn ngữ nói viết thông thường. Người học nên ưu tiên sử dụng các từ phổ biến hơn như "vợ chồng" hoặc "gia đình" tùy ngữ cảnh.
thất gia

Cô ấy đã thất gia với một người bạn thời thơ ấu.

  1. chỉ vợ chồng